融入

róng rù
Âm Hán Việt:DUNG NHẬP

hòa nhập vào, hòa mình vào

Ví dụ câu thực tế

他很快就融入了新集体。

tā hěn kuài jiù róng rù le xīn jí tǐ.

Anh ấy rất nhanh đã hòa nhập vào tập thể mới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.