融为一体

(融為一體)róng wéi yī tǐ

hòa làm một (thành ngữ) / sự kết hợp bản thể (tôn giáo)

Ví dụ câu thực tế

这部优秀的影视作品巧妙地将中国传统民间水墨丹青与现代三维数字动画技术融为一体。

zhè bù yōu xiù de yǐng shì zuò pǐn qiǎo miào dì jiāng zhōng guó chuán tǒng mín jiān shuǐ mò dān qīng yǔ xiàn dài sān wéi shù zì dòng huà jì shù róng wéi yī tǐ.

Tác phẩm điện ảnh và truyền hình xuất sắc này đã khéo léo lồng ghép tranh thủy mặc truyền thống của Trung Quốc với công nghệ hoạt hình kỹ thuật số ba chiều hiện đại.

该综合交通枢纽将民航客运、高铁干线、城市轨道交通与常规公交深度融为一体,换乘极为便捷。

gāi zōng hé jiāo tōng shū niǔ jiāng mín háng kè yùn, gāo tiě gàn xiàn, chéng shì guǐ dào jiāo tōng yǔ cháng guī gōng jiāo shēn dù róng wéi yī tǐ, huàn chéng jí wéi biàn jié.

Trung tâm giao thông toàn diện này tích hợp sâu sắc vận tải hành khách hàng không dân dụng, các tuyến đường sắt cao tốc, đường sắt đô thị và xe buýt thông thường, khiến việc vận chuyển trở nên cực kỳ thuận tiện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.