蛇
(虵)Các tầng nghĩa / Phát âm
con rắn
rắn / xà / LT:條|条[tiao2]
used in 委蛇[wei1 yi2]
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
草丛里可能有蛇,走路要小心。
cǎo cóng lǐ kě néng yǒu shé, zǒu lù yào xiǎo xīn.
Trong bụi cỏ có thể có rắn, đi đường phải cẩn thận.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đầu rắn / kẻ buôn lậu người
(nghĩa bóng) độc ác như rắn rết
hình dạng chữ S / quanh co / cuộn như rắn
nọc rắn
bò / trườn / ngoằn ngoèo / uốn lượn
Năm Tỵ (ví dụ: 2001)
vũ khí cổ giống ngọn giáo với đầu mũi lượn sóng như thân rắn
(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng rắn mào (Spilornis cheela)
nghĩa đen: chân rắn / điều thừa thãi
Indian strawberry (Potentilla indica)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.