蛇

(虵)shé
Âm Hán Việt:XÀ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1shé

con rắn

#2shé

rắn / xà / LT:條|条[tiao2]

#3yí

used in 委蛇[wei1 yi2]

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

草丛里可能有蛇,走路要小心。

cǎo cóng lǐ kě néng yǒu shé, zǒu lù yào xiǎo xīn.

Trong bụi cỏ có thể có rắn, đi đường phải cẩn thận.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.