虽
(雖)tuy, tuy rằng
Ví dụ câu thực tế
虽有困难,但大家依然充满信心。
suī yǒu kùn nán, dàn dà jiā yī rán chōng mǎn xìn xīn.
Tuy có khó khăn nhưng mọi người vẫn tràn đầy niềm tin.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
mặc dù
mặc dù
mặc dù / ngay cả khi / thậm chí nếu
tuy nhiên / mặc dù
nghĩa đen: mặc dù đã chết, như thể vẫn còn sống (thành ngữ); vẫn còn với chúng ta trong tinh thần
nghĩa đen: mặc dù đã chết, cũng vinh dự; chết một cái chết vinh quang
(slang) slow to arrive but eventually shows up
vinh dự ngay cả khi thất bại (thành ngữ)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.