虔诚
(虔誠)sùng đạo
Ví dụ câu thực tế
信徒们怀着虔诚的心情,在古寺大殿前为家人祈福平安。
xìn tú men huái zhe qián chéng de xīn qíng, zài gǔ sì dà diàn qián wèi jiā rén qí fú píng ān.
Với tâm trạng sùng đạo, các tín đồ cầu nguyện cho sự bình an của gia đình trước chánh điện ngôi chùa cổ kính.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.