薄

báo
Âm Hán Việt:BẠC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1báo

mỏng

#2bó

ít ỏi / nhẹ / yếu / không hào phóng hoặc không tốt / tầm phào / khinh thường / coi nhẹ / xem thường / tiến gần hoặc gần

#3bò

xem 薄荷[bo4 he5]

#4Bó

họ [Bo2]

Ví dụ câu thực tế

我觉得这个床垫有点儿薄。

wǒ jué de zhè ge chuáng diàn yǒu diǎn ér báo.

Tôi thấy cái đệm này hơi mỏng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.