蕴藏
(蘊藏)chứa đựng
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真蕴藏各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yùn cáng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và thể hiện đầy đủ mọi yêu cầu công việc.
这片广袤无垠的茫茫大草原地底下,蕴藏着极其储量丰富的稀有金属矿产资源。
zhè piàn guǎng mào wú yín de máng máng dà cǎo yuán dì dǐ xià, yùn cáng zhe jí qí chǔ liàng fēng fù de xī yǒu jīn shǔ kuàng chǎn zī yuán.
Dưới thảo nguyên rộng lớn này có trữ lượng tài nguyên khoáng sản kim loại quý hiếm vô cùng phong phú.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.