蕴涵
(蘊涵)hàm ý
Ví dụ câu thực tế
中国优秀传统古典诗词之中,蕴涵着深厚的人文关怀和博大精深的哲学智慧。
zhōng guó yōu xiù chuán tǒng gǔ diǎn shī cí zhī zhōng, yùn hán zhe shēn hòu de rén wén guān huái hé bó dà jīng shēn de zhé xué zhì huì.
Thơ cổ điển truyền thống xuất sắc của Trung Quốc chứa đựng sự quan tâm nhân văn sâu sắc và trí tuệ triết học sâu sắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.