蔓延

màn yán
Âm Hán Việt:MAN DIÊN

lan truyền

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真蔓延各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn màn yán gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và phân bổ mọi yêu cầu công việc.

消防指战员奋力阻击,成功阻止了森林火势向周边村庄蔓延。

xiāo fáng zhǐ zhàn yuán fèn lì zǔ jī, chéng gōng zǔ zhǐ le sēn lín huǒ shì xiàng zhōu biān cūn zhuāng màn yán.

Lực lượng cứu hỏa đã chiến đấu hết mình và ngăn chặn thành công đám cháy rừng lan sang các thôn xung quanh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

蔓延 [màn yán] (MAN DIÊN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu