蔑视

(蔑視)miè shì
Âm Hán Việt:MIỆT THỊ

Khinh miệt

Ví dụ câu thực tế

他用蔑视的眼光看着对手。

tā yòng miè shì de yǎn guāng kàn zhe duì shǒu.

Anh ta nhìn đối thủ bằng ánh mắt khinh miệt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.