蒸发

(蒸發)zhēng fā
Âm Hán Việt:CHƯNG PHÁT

bốc hơi

Ví dụ câu thực tế

太阳一出来,地上的水很快就蒸发了。

tài yáng yì chū lái, dì shang de shuǐ hěn kuài jiù zhēng fā le.

Mặt trời vừa lên, nước trên mặt đất nhanh chóng bốc hơi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.