蒙混

(矇混)méng hùn

lừa dối / qua mặt / phiên âm Đài Loan [meng1 hun4]

Ví dụ câu thực tế

面对记者的质询,犯罪嫌疑人声称自己对洗钱犯罪行径毫不知情,企图蒙混过关。

miàn duì jì zhě de zhì xún, fàn zuì xián yí rén shēng chēng zì jǐ duì xǐ qián fàn zuì xíng jìng háo bù zhī qíng, qǐ tú méng hùn guò guān.

Khi bị phóng viên thẩm vấn, nghi phạm khai rằng anh ta không biết gì về tội phạm rửa tiền và cố gắng bỏ trốn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.