蒙在鼓里

(蒙在鼓裡)méng zài gǔ lǐ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1méng zài gǔ lǐ

nghĩa đen: bị nhốt trong trống (thành ngữ) / nghĩa bóng: hoàn toàn không biết gì

#2méng zài gǔ lǐ

biến thể của 蒙在鼓裡|蒙在鼓里[meng2 zai4 gu3 li3]

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.