葡萄

pú tao
Âm Hán Việt:BỒ ĐÀO

nho, quả nho

Ví dụ câu thực tế

冰箱里有一串新鲜的葡萄。

bīng xiāng lǐ yǒu yī chuàn xīn xiān de pú táo.

Trong tủ lạnh có một chùm nho tươi.

葡萄五元一斤。

pú tao wǔ yuán yī jīn.

Nho có giá năm nhân dân tệ một pound.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.