萧条
(蕭條)hoang vắng; ảm đạm
Ví dụ câu thực tế
随着资源逐渐枯竭,这座曾经繁华的矿业小镇日渐显得萧条冷清。
suí zhe zī yuán zhú jiàn kū jié, zhè zuò céng jīng fán huá de kuàng yè xiǎo zhèn rì jiàn xiǎn de xiāo tiáo lěng qīng.
Khi tài nguyên dần cạn kiệt, thị trấn khai thác mỏ từng thịnh vượng này ngày càng trở nên suy thoái và hoang vắng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.