营造
(營造)xây dựng
Ví dụ câu thực tế
全社会各级家庭、学校以及主流新闻媒体应当协同配合,在互联网空间与校园内部共同营造风清气正、积极向上、尊法崇德的良好育人环境。
quán shè huì gè jí jiā tíng, xué xiào yǐ jí zhǔ liú xīn wén méi tǐ yīng dāng xié tóng pèi hé, zài hù lián wǎng kōng jiān yǔ xiào yuán nèi bù gòng tóng yíng zào fēng qīng qì zhèng, jī jí xiàng shàng, zūn fǎ chóng dé de liáng hǎo yù rén huán jìng.
Gia đình, trường học và các phương tiện truyền thông chính thống ở mọi cấp độ trong xã hội nên cùng nhau hợp tác để tạo ra một môi trường giáo dục tốt, ngay thẳng, tích cực và tôn trọng luật pháp và đạo đức, cả trên không gian Internet và trong khuôn viên trường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.