营救
(營救)cứu trợ
Ví dụ câu thực tế
面对被困悬崖峭壁的被困驴友,山地专业救援突击队冒着落石危险展开了生死紧急营救。
miàn duì bèi kùn xuán yá qiào bì de bèi kùn lǘ yǒu, shān dì zhuān yè jiù yuán tū jī duì mào zhe luò shí wēi xiǎn zhǎn kāi le shēng sǐ jǐn jí yíng jiù.
Đối mặt với những du khách bị mắc kẹt trên vách đá, đội biệt kích cứu hộ trên núi chuyên nghiệp bất chấp nguy hiểm từ đá rơi để thực hiện cuộc giải cứu khẩn cấp sinh tử.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.