萝卜
(蘿蔔)củ cải
Ví dụ câu thực tế
民间常有冬吃萝卜夏吃姜、不用医生开药方的养生谚语,甘甜多汁的水灵白萝卜是百姓家常炖羊肉时最必不可少的鲜美配菜。
mín jiān cháng yǒu dōng chī luó bo xià chī jiāng, bù yòng yī shēng kāi yào fāng de yǎng shēng yàn yǔ, gān tián duō zhī de shuǐ líng bái luó bo shì bǎi xìng jiā cháng dùn yáng ròu shí zuì bì bù kě shǎo de xiān měi pèi cài.
Dân gian có câu tục ngữ ăn củ cải vào mùa đông và gừng vào mùa hè mà không cần đơn thuốc của bác sĩ. Củ cải trắng ngọt ngọt, mọng nước là món ăn kèm không thể thiếu và thơm ngon nhất khi người ta hầm thịt cừu tại nhà.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
bánh củ cải (một loại dim sum, thường gọi là "bánh củ cải trắng")
shredded daikon pie
khi củ cải bán chạy, người ta không kịp rửa sạch đất (thành ngữ) / nghĩa bóng: khi kinh doanh phát đạt, thương nhân thường cung cấp hàng kém chất lượng
(thành ngữ) sở thích mỗi người mỗi khác; mỗi người một ý
xem 蘿蔔白菜,各有所愛|萝卜白菜,各有所爱[luo2 bo5 bai2 cai4 , ge4 you3 suo3 ai4]
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.