萌芽
v. nảy mầm; n. nụ
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真萌芽各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn méng yá gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và phát triển kỹ lưỡng tất cả các yêu cầu công việc.
市场萌芽期的新技术虽然尚不成熟,但蕴含着无限的商业爆发力。
shì chǎng méng yá qī de xīn jì shù suī rán shàng bù chéng shú, dàn yùn hán zhe wú xiàn de shāng yè bào fā lì.
Mặc dù các công nghệ mới trong giai đoạn chớm nở của thị trường vẫn chưa trưởng thành nhưng chúng chứa đựng sức bùng nổ thương mại vô hạn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.