萌发
(萌發)nảy mầm
Ví dụ câu thực tế
春雨过后,沉睡了一整个冬天的草木悄悄萌发出了嫩绿的幼芽。
chūn yǔ guò hòu, chén shuì le yī zhěng gè dōng tiān de cǎo mù qiāo qiāo méng fā chū le nèn lǜ de yòu yá.
Sau cơn mưa xuân, thảm thực vật ngủ yên suốt mùa đông lặng lẽ nảy mầm những nụ xanh non.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.