菜市场
(菜市場)chợ rau
Ví dụ câu thực tế
清晨的社区菜市场里热闹非凡,摊位上摆满了沾着露珠的新鲜蔬菜和生鲜瓜果。
qīng chén de shè qū cài shì chǎng lǐ rè nào fēi fán, tān wèi shàng bǎi mǎn le zhān zhe lù zhū de xīn xiān shū cài hé shēng xiān guā guǒ.
Chợ ẩm thực cộng đồng vào sáng sớm nhộn nhịp hoạt động, các sạp hàng ngập tràn rau tươi, trái cây tươi phủ đầy sương.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.