获悉
(獲悉)nhận tin tức
Ví dụ câu thực tế
警方通过缜密侦查获悉了犯罪嫌疑人的最新落脚点,迅速实施抓捕。
jǐng fāng tōng guò zhěn mì zhēn chá huò xī le fàn zuì xián yí rén de zuì xīn luò jiǎo diǎn, xùn sù shí shī zhuā bǔ.
Qua điều tra kỹ lưỡng, cảnh sát đã biết được địa điểm mới nhất của nghi phạm hình sự và nhanh chóng tiến hành truy bắt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.