获准
(獲准)được phép
Ví dụ câu thực tế
经双方友好协商,该重大科研合作项目的研发周期获准顺延一年。
jīng shuāng fāng yǒu hǎo xié shāng, gāi zhòng dà kē yán hé zuò xiàng mù dì yán fā zhōu qī huò zhǔn shùn yán yī nián.
Sau khi hai bên đàm phán thân thiện, chu trình nghiên cứu và phát triển của dự án hợp tác nghiên cứu khoa học lớn này đã được phê duyệt kéo dài thêm một năm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.