荧屏

(熒屏)yíng píng
Âm Hán Việt:HUỲNH BÌNH

màn hình

Ví dụ câu thực tế

这位演员经常出现在荧屏上。

zhè wèi yǎn yuán jīng cháng chū xiàn zài yíng píng shang.

Diễn viên này thường xuyên xuất hiện trên màn ảnh nhỏ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.