荣誉

(榮譽)róng yù
Âm Hán Việt:VINH DỰ

vinh dự

Ví dụ câu thực tế

当国歌在奥运赛场上奏响那一刻,这位为国争光的年轻运动员感受到了至高无上的集体荣誉。

dāng guó gē zài ào yùn sài chǎng shàng zòu xiǎng nà yī kè, zhè wèi wèi guó zhēng guāng de nián qīng yùn dòng yuán gǎn shòu dào le zhì gāo wú shàng de jí tǐ róng yù.

Khi quốc ca được vang lên tại Thế vận hội Olympic, vận động viên trẻ người đã mang lại vinh quang cho đất nước mình này cảm thấy vinh dự tập thể tột cùng.

这种前沿探索为进一步深化现代荣誉研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài róng yù yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá cho việc nghiên cứu hiện đại về danh vọng sâu hơn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.