茫茫

máng máng
Âm Hán Việt:MANG MANG

Mênh mông

Ví dụ câu thực tế

站在海边,眼前是茫茫的大海。

zhàn zài hǎi biān, yǎn qián shì máng máng de dà hǎi.

Đứng bên bờ biển, trước mắt là biển cả mênh mông.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

茫茫 [máng máng] (MANG MANG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu