范畴

(範疇)fàn chóu
Âm Hán Việt:PHẠM TRÙ

thể loại

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代范畴研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài fàn chóu yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tư liệu sơ cấp quý giá cho việc nghiên cứu chuyên sâu phạm trù hiện đại.

人工智能大模型的伦理监管与安全评测问题,已经超出了纯计算机科学的范畴。

rén gōng zhì néng dà mó xíng de lún lǐ jiān guǎn yǔ ān quán píng cè wèn tí, yǐ jīng chāo chū le chún jì suàn jī kē xué de fàn chóu.

Các vấn đề về giám sát đạo đức và đánh giá an toàn của các mô hình trí tuệ nhân tạo lớn đã vượt ra ngoài phạm vi của khoa học máy tính thuần túy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.