茂密
(lá cây) dày; rậm
Ví dụ câu thực tế
沿着蜿蜒曲折的山路前行,两侧是一片片郁郁葱葱的茂密森林。
yán zhe wān yán qū zhé de shān lù qián xíng, liǎng cè shì yī piàn piàn yù yù cōng cōng de mào mì sēn lín.
Đi bộ dọc theo con đường núi quanh co, hai bên là rừng cây tươi tốt và rậm rạp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.