苹果

(蘋果)Píng guǒ
Âm Hán Việt:BÌNH QUẢ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Píng guǒ

quả táo

#2píng guǒ

quả táo / LT:個|个[ge4],顆|颗[ke1]

Ví dụ câu thực tế

你想不想吃个苹果?

nǐ xiǎng bù xiǎng chī gè píng guǒ?

Bạn có muốn ăn một quả táo không?

妈妈洗好了苹果。

mā mā xǐ hǎo le píng guǒ.

Mẹ đã rửa sạch táo rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.