英雄
anh hùng
Ví dụ câu thực tế
消防员是大家心目中的真英雄。
xiāo fáng yuán shì dà jiā xīn mù zhōng de zhēn yīng xióng.
Các chiến sĩ cứu hỏa là những người anh hùng thực sự trong lòng mọi người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
anh hùng
anh hùng, mang tính anh hùng
anh hùng cứu mỹ nhân
anh hùng không có đất dụng võ / không có cơ hội thể hiện tài năng
nghĩa đen: anh hùng thường đồng ý (thành ngữ); Người tài trí lớn suy nghĩ giống nhau.
anh hùng khó qua ải mỹ nhân (thành ngữ)
Liên Minh Huyền Thoại (trò chơi điện tử)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.