若非

ruò fēi

nếu không phải vì / nếu không có

Ví dụ câu thực tế

若非亲眼所见,真不敢相信。

ruò fēi qīn yǎn suǒ jiàn, zhēn bù gǎn xiāng xìn.

Nếu không phải tận mắt nhìn thấy, thật chẳng dám tin.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.