若干
vài; đa dạng
Ví dụ câu thực tế
这项工程必须在规定的若干内顺利竣工。
zhè xiàng gōng chéng bì xū zài guī dìng de ruò gān nèi shùn lì jùn gōng.
Công trình này phải hoàn thành suôn sẻ trong phạm vi một số được quy định.
大会围绕全球经济复苏的主题,达成了若干项重要合作共识。
dà huì wéi rào quán qiú jīng jì fù sū de zhǔ tí, dá chéng le ruò gān xiàng zhòng yào hé zuò gòng shí.
Hội nghị đã đạt được một số đồng thuận hợp tác quan trọng xung quanh chủ đề phục hồi kinh tế toàn cầu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.