苛刻
khắc nghiệt
Ví dụ câu thực tế
面对用人单位提出的苛刻招聘条件,许多求职者感到很不合理。
miàn duì yòng rén dān wèi tí chū de kē kè zhāo pìn tiáo jiàn, xǔ duō qiú zhí zhě gǎn dào hěn bù hé lǐ.
Đối mặt với những điều kiện tuyển dụng khắc nghiệt mà nhà tuyển dụng đưa ra, nhiều người tìm việc cảm thấy chúng rất vô lý.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.