苗木
cây giống; cây con
Ví dụ câu thực tế
园林绿化工人正在道路两旁补植各色鲜花苗木,美化城市市容环境。
yuán lín lǜ huà gōng rén zhèng zài dào lù liǎng páng bǔ zhí gè sè xiān huā miáo mù, měi huà chéng shì shì róng huán jìng.
Các công nhân cảnh quan đang trồng lại nhiều loại hoa và cây con ở hai bên đường để làm đẹp diện mạo và môi trường của thành phố.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.