苗头
(苗頭)dấu hiệu đầu tiên; sự phát triển (của một tình huống)
Ví dụ câu thực tế
对于生产过程中出现的任何违规作业安全隐患苗头,安全巡视员必须做到早发现早处置。
duì yú shēng chǎn guò chéng zhōng chū xiàn de rèn hé wéi guī zuò yè ān quán yǐn huàn miáo tou, ān quán xún shì yuán bì xū zuò dào zǎo fā xiàn zǎo chǔ zhì.
Thanh tra an toàn phải phát hiện và xử lý mọi nguy cơ tiềm ẩn về an toàn, vi phạm quy định trong quá trình sản xuất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.