花费

(花費)huā fèi
Âm Hán Việt:HOA PHÍ

chi tiêu, tiêu tốn, chi phí

Ví dụ câu thực tế

装修这套房子花费了不少资金。

zhuāng xiū zhè tào fáng zi huā fèi le bù shǎo zī jīn.

Việc sửa sang căn nhà này đã tốn không ít tiền của.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.