花纹
(花紋)thiết kế trang trí
Ví dụ câu thực tế
这件出土于战国时期的青铜古剑表面布满了菱形花纹,历经千年依然锋利如初。
zhè jiàn chū tǔ yú zhàn guó shí qī de qīng tóng gǔ jiàn biǎo miàn bù mǎn le líng xíng huā wén, lì jīng qiān nián yī rán fēng lì rú chū.
Thanh kiếm bằng đồng cổ được khai quật trong thời Chiến Quốc này được bao phủ bởi các hoa văn kim cương trên bề mặt và vẫn sắc bén sau hàng nghìn năm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.