芬芳
adj. thơm; n. hương thơm
Ví dụ câu thực tế
春风拂过花园,空气中弥漫着淡淡的花草芬芳。
chūn fēng fú guò huā yuán, kōng qì zhōng mí màn zhe dàn dàn de huā cǎo fēn fāng.
Gió xuân thổi qua khu vườn, trong không khí tràn ngập hương thơm thoang thoảng của hoa cỏ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.