节能

(節能)jié néng
Âm Hán Việt:TIẾT NĂNG

tiết kiệm năng lượng

Ví dụ câu thực tế

建议大家尽量购买节能家电。

jiàn yì dà jiā jǐn liàng gòu mǎi jié néng jiā diàn.

Khuyên mọi người nên cố gắng mua đồ điện gia dụng tiết kiệm năng lượng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

节能 [jié néng] (TIẾT NĂNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu