节目
(節目)tiết mục
Ví dụ câu thực tế
你在看什么节目?
nǐ zài kàn shén me jié mù?
Bạn đang xem tiết mục gì vậy?
今天我们一共演出12个节目。
jīn tiān wǒ men yí gòng yǎn chū 12 gè jié mù.
Hôm nay chúng tôi biểu diễn tổng cộng 12 tiết mục.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.