节水
(節水)tiết kiệm nước
Ví dụ câu thực tế
农业灌溉大力推广滴灌和喷灌等现代节水技术,大幅节约了宝贵的水资源。
nóng yè guàn gài dà lì tuī guǎng dī guàn hé pēn guàn děng xiàn dài jié shuǐ jì shù, dà fú jié yuē le bǎo guì de shuǐ zī yuán.
Thủy lợi nông nghiệp thúc đẩy mạnh mẽ các công nghệ tiết kiệm nước hiện đại như tưới nhỏ giọt và tưới phun mưa, giúp tiết kiệm đáng kể nguồn nước quý giá.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.