节气

(節氣)jié qi
Âm Hán Việt:TIẾT KHÍ

tiết khí

Ví dụ câu thực tế

二十四节气是古代中国劳动人民总结天时气候与农业生产规律的卓越文化遗产。

èr shí sì jié qì shì gǔ dài zhōng guó láo dòng rén mín zǒng jié tiān shí qì hòu yǔ nóng yè shēng chǎn guī lǜ de zhuó yuè wén huà yí chǎn.

Hai mươi bốn tiết khí là di sản văn hóa nổi bật để nhân dân lao động Trung Quốc cổ đại tổng kết các quy luật về thời tiết, khí hậu và sản xuất nông nghiệp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.