节日

(節日)jié rì
Âm Hán Việt:TIẾT NHẬT

ngày lễ

Ví dụ câu thực tế

教师节是老师的节日。

jiào shī jié shì lǎo shī de jié rì.

Ngày Nhà giáo là ngày lễ của giáo viên.

祝大家节日快乐!

zhù dà jiā jié rì kuài lè!

Chúc mọi người ngày lễ vui vẻ!

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.