艾滋病
AIDS
Ví dụ câu thực tế
全社会应当消除对艾滋病患者的歧视,给予他们更多的关怀与平等对待。
quán shè huì yīng dāng xiāo chú duì ài zī bìng huàn zhě de qí shì, jǐ yǔ tā men gèng duō de guān huái yǔ píng děng duì dài.
Toàn xã hội nên xóa bỏ sự phân biệt đối xử đối với bệnh nhân AIDS và cung cấp cho họ sự chăm sóc và đối xử bình đẳng hơn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.