艺人

(藝人)yì rén
Âm Hán Việt:NGHỆ NHÂN

nghệ sĩ, diễn viên, nghệ nhân

Ví dụ câu thực tế

这位艺人的演技备受观众认可。

zhè wèi yì rén de yǎn jì bèi shòu guān zhòng rèn kě.

Khả năng diễn xuất của nghệ sĩ này được khán giả đánh giá rất cao.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.