艰难

(艱難)jiān nán
Âm Hán Việt:GIAN NAN

gian nan, chông gai, khó khăn

Ví dụ câu thực tế

他走过了一段艰难的岁月。

tā zǒu guò le yī duàn jiān nán de suì yuè.

Anh ấy đã đi qua một giai đoạn tháng năm đầy gian nan.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.