艰险
(艱險)nguy hiểm
Ví dụ câu thực tế
无论前方的道路多么艰险曲折,也阻挡不了地质勘探队员前进的脚步。
wú lùn qián fāng de dào lù duō me jiān xiǎn qū zhé, yě zǔ dǎng bù liǎo dì zhì kān tàn duì yuán qián jìn de jiǎo bù.
Con đường phía trước dù có khó khăn, quanh co đến đâu cũng không thể ngăn cản đội thám hiểm địa chất tiến về phía trước.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.