艰辛
(艱辛)gian nan
Ví dụ câu thực tế
经过多年的艰辛付出,他们终于赢得了最后的胜利。
jīng guò duō nián de jiān xīn fù chū, tā men zhōng yú yíng dé le zuì hòu de shèng lì.
Sau nhiều năm lao động vất vả, họ cuối cùng đã giành được chiến thắng cuối cùng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.