艰巨
(艱巨)Các tầng nghĩa / Phát âm
gian nan
(of a task, mission or responsibility) extremely difficult; challenging; demanding
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
保护生态环境是一项长期而艰巨的历史任务。
bǎo hù shēng tài huán jìng shì yī xiàng cháng qī ér jiān jù de lì shǐ rèn wù.
Bảo vệ môi trường sinh thái là một nhiệm vụ lịch sử lâu dài và gian khổ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.