良机
(良機)một cơ hội tốt / một cơ hội vàng
Ví dụ câu thực tế
面对瞬息万变的全球市场机遇,投资者切莫盲从跟风,亦不能一味犹豫观望而痛失良机。
miàn duì shùn xī wàn biàn de quán qiú shì chǎng jī yù, tóu zī zhě qiè mò máng cóng gēn fēng, yì bù néng yī wèi yóu yù guān wàng ér tòng shī liáng jī.
Trước những cơ hội thị trường toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng, các nhà đầu tư không được mù quáng chạy theo xu hướng, cũng không nên chần chừ chờ đợi và bỏ lỡ cơ hội.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.